YiWordsYiWords

shèhuìzhǔ

chủ nghĩa xã hội

danh từ tiếng Trung
社会主义 chủ nghĩa xã hội

Cụm từ thường dùng

xiàndàishèhuìzhǔ
chủ nghĩa xã hội hiện đại
jiànshèshèhuìzhǔ
xây dựng chủ nghĩa xã hội

Câu ví dụ

越南yuè nán实行shí xíng社会主义shè huì zhǔ yì
Việt Nam theo chủ nghĩa xã hội.
社会主义shè huì zhǔ yì强调qiáng diào公平gōng píng
Chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh công bằng.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chủ nghĩa xã hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ nghĩa xã hội" trong tiếng Trung là 社会主义, đọc là shè huì zhǔ yì.
社会主义 nghĩa là gì?
社会主义 (shè huì zhǔ yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ nghĩa xã hội".
社会主义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社会主义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社会主义 như thế nào?
Ví dụ: 越南实行社会主义。 (Việt Nam theo chủ nghĩa xã hội.); 社会主义强调公平。 (Chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh công bằng.).

Muốn nhớ "社会主义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí