YiWordsYiWords

shèhuì

xã hội

danh từ tiếng Trung
社会 xã hội

Cụm từ thường dùng

xiàndàishèhuì
xã hội hiện đại
发达fā dá社会shè huì
xã hội phát triển

Câu ví dụ

menshēnghuózàixiàndàishèhuì
Chúng ta sống trong xã hội hiện đại.
shèhuìyuèláiyuèjìn
Xã hội ngày càng tiến bộ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xã hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xã hội" trong tiếng Trung là 社会, đọc là shè huì.
社会 nghĩa là gì?
社会 (shè huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xã hội".
社会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社会 như thế nào?
Ví dụ: 我们生活在现代社会。 (Chúng ta sống trong xã hội hiện đại.); 社会越来越进步。 (Xã hội ngày càng tiến bộ.).

Muốn nhớ "社会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí