YiWordsYiWords

shè

cộng đồng

danh từ tiếng Trung
社区 cộng đồng

Cụm từ thường dùng

mínshè
cộng đồng dân cư
wǎngluòshè
cộng đồng mạng

Câu ví dụ

zhègeshèhěnyǒuhǎo
Cộng đồng này rất thân thiện.
zàiwǎngluòshèhěnhuóyuè
Anh ấy hoạt động tích cực trong cộng đồng mạng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cộng đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cộng đồng" trong tiếng Trung là 社区, đọc là shè qū.
社区 nghĩa là gì?
社区 (shè qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "cộng đồng".
社区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社区 như thế nào?
Ví dụ: 这个社区很友好。 (Cộng đồng này rất thân thiện.); 他在网络社区很活跃。 (Anh ấy hoạt động tích cực trong cộng đồng mạng.).

Muốn nhớ "社区" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí