"bảo hiểm xã hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo hiểm xã hội" trong tiếng Trung là 社会保险, đọc là shè huì bǎo xiǎn.
社会保险 nghĩa là gì?
社会保险 (shè huì bǎo xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo hiểm xã hội".
社会保险 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社会保险 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社会保险 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都应参加社会保险。 (Mọi người đều nên tham gia bảo hiểm xã hội.); 他从社会保险领取养老金。 (Anh ấy nhận lương hưu từ bảo hiểm xã hội.).