YiWordsYiWords

shètuán

câu lạc bộ

danh từ tiếng Trung
社团 câu lạc bộ

Cụm từ thường dùng

shètuán
câu lạc bộ thể thao
yīngshètuán
câu lạc bộ tiếng Anh

Câu ví dụ

cānjiāleqiúshètuán
Tôi tham gia câu lạc bộ bóng đá.
zhègeshètuánchéngyuánhěnduō
Câu lạc bộ này rất đông thành viên.

Trải nghiệm học đường

Câu hỏi thường gặp

"câu lạc bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"câu lạc bộ" trong tiếng Trung là 社团, đọc là shè tuán.
社团 nghĩa là gì?
社团 (shè tuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "câu lạc bộ".
社团 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社团 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社团 như thế nào?
Ví dụ: 我参加了足球社团。 (Tôi tham gia câu lạc bộ bóng đá.); 这个社团成员很多。 (Câu lạc bộ này rất đông thành viên.).

Muốn nhớ "社团" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí