"sâu thẳm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu thẳm" trong tiếng Trung là 深处, đọc là shēn chù.
深处 nghĩa là gì?
深处 (shēn chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu thẳm".
深处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深处 như thế nào?
Ví dụ: 在内心深处,我仍然想念她。 (Trong sâu thẳm, tôi vẫn nhớ cô ấy.); 深处的悲伤难以诉说。 (Nỗi buồn sâu thẳm khó nói ra.).