YiWordsYiWords

shēnchù

sâu thẳm

danh từ tiếng Trung
深处 sâu thẳm

Cụm từ thường dùng

zài内心nèi xīn深处shēn chù
trong sâu thẳm trái tim

Câu ví dụ

zài内心nèi xīn深处shēn chù仍然réng rán想念xiǎng niàn
Trong sâu thẳm, tôi vẫn nhớ cô ấy.
深处shēn chùde悲伤bēi shāng难以nán yǐ诉说sù shuō
Nỗi buồn sâu thẳm khó nói ra.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"sâu thẳm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu thẳm" trong tiếng Trung là 深处, đọc là shēn chù.
深处 nghĩa là gì?
深处 (shēn chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu thẳm".
深处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深处 như thế nào?
Ví dụ: 在内心深处,我仍然想念她。 (Trong sâu thẳm, tôi vẫn nhớ cô ấy.); 深处的悲伤难以诉说。 (Nỗi buồn sâu thẳm khó nói ra.).

Muốn nhớ "深处" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí