YiWordsYiWords

沿yánzhe

dọc theo

giới từ tiếng Trung
沿着 dọc theo

Cụm từ thường dùng

沿着yán zhe道路dào lù
dọc theo con đường
沿着yán zhe河岸hé àn
dọc theo bờ sông

Câu ví dụ

我们wǒ men沿着yán zhe海滩hǎi tānzǒu
Chúng tôi đi dọc theo bãi biển.
shù沿着yán zhe篱笆lí ba生长shēng zhǎng
Cây mọc dọc theo hàng rào.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"dọc theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dọc theo" trong tiếng Trung là 沿着, đọc là yán zhe.
沿着 nghĩa là gì?
沿着 (yán zhe) trong tiếng Trung có nghĩa là "dọc theo".
沿着 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沿着 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沿着 như thế nào?
Ví dụ: 我们沿着海滩走。 (Chúng tôi đi dọc theo bãi biển.); 树沿着篱笆生长。 (Cây mọc dọc theo hàng rào.).

Muốn nhớ "沿着" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí