YiWordsYiWords

Cùng cách viết:原理

yuǎn

tránh xa

động từ tiếng Trung
远离 tránh xa

Cụm từ thường dùng

yuǎnwēixiǎn
tránh xa nguy hiểm
yuǎnfán
tránh xa rắc rối

Câu ví dụ

qǐngyuǎnzhège
Hãy tránh xa khu vực này.
zǒngshìyuǎnfánshì
Cô ấy luôn tránh xa những chuyện phiền phức.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tránh xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tránh xa" trong tiếng Trung là 远离, đọc là yuǎn lí.
远离 nghĩa là gì?
远离 (yuǎn lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tránh xa".
远离 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 远离 ngay trên trang này.
Đặt câu với 远离 như thế nào?
Ví dụ: 请远离这个区域。 (Hãy tránh xa khu vực này.); 她总是远离麻烦事。 (Cô ấy luôn tránh xa những chuyện phiền phức.).

Muốn nhớ "远离" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí