"hướng lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng lên" trong tiếng Trung là 向上, đọc là xiàng shàng.
向上 nghĩa là gì?
向上 (xiàng shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng lên".
向上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 向上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 向上 như thế nào?
Ví dụ: 他抬头向上。 (Anh ấy ngẩng đầu hướng lên.); 植物向上生长。 (Cây mọc hướng lên ánh sáng.).