YiWordsYiWords

xiàngshàng

hướng lên

động từ tiếng Trung
向上 hướng lên

Cụm từ thường dùng

xiàngshàng天空tiān kōng
hướng lên trời
xiàngshàngqiánfāng
hướng lên phía trước

Câu ví dụ

táitóuxiàngshàng
Anh ấy ngẩng đầu hướng lên.
植物zhí wùxiàngshàng生长shēng zhǎng
Cây mọc hướng lên ánh sáng.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"hướng lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng lên" trong tiếng Trung là 向上, đọc là xiàng shàng.
向上 nghĩa là gì?
向上 (xiàng shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng lên".
向上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 向上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 向上 như thế nào?
Ví dụ: 他抬头向上。 (Anh ấy ngẩng đầu hướng lên.); 植物向上生长。 (Cây mọc hướng lên ánh sáng.).

Muốn nhớ "向上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí