YiWordsYiWords

shēnfènzhèng

thẻ căn cước

danh từ tiếng Trung
身份证 thẻ căn cước

Cụm từ thường dùng

bànshēnfènzhèng
làm thẻ căn cước
diūshīshēnfènzhèng
mất thẻ căn cước

Câu ví dụ

wàngdàishēnfènzhèngle
Tôi quên mang thẻ căn cước.
huànxīnshēnfènzhènglema
Bạn đã đổi thẻ căn cước mới chưa?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thẻ căn cước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ căn cước" trong tiếng Trung là 身份证, đọc là shēn fèn zhèng.
身份证 nghĩa là gì?
身份证 (shēn fèn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ căn cước".
身份证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身份证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身份证 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带身份证了。 (Tôi quên mang thẻ căn cước.); 你换新身份证了吗? (Bạn đã đổi thẻ căn cước mới chưa?).

Muốn nhớ "身份证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí