YiWordsYiWords

shēnfènhuàn

đổi thân phận

động từ tiếng Trung
身份互换 đổi thân phận

Cụm từ thường dùng

shēnfènhuàn
đổi thân phận với nhau

Câu ví dụ

liǎngrén进行jìn xíngle身份shēn fèn互换hù huàn
Hai người đã đổi thân phận cho nhau.
zhèdiànyǐngjiǎngshùleshēnfènhuàn
Phim này nói về việc đổi thân phận.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"đổi thân phận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi thân phận" trong tiếng Trung là 身份互换, đọc là shēn fèn hù huàn.
身份互换 nghĩa là gì?
身份互换 (shēn fèn hù huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi thân phận".
身份互换 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身份互换 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身份互换 như thế nào?
Ví dụ: 两个人进行了身份互换。 (Hai người đã đổi thân phận cho nhau.); 这部电影讲述了身份互换。 (Phim này nói về việc đổi thân phận.).

Muốn nhớ "身份互换" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí