YiWordsYiWords

shēnfèn

thân phận

danh từ tiếng Trung
身份 thân phận

Cụm từ thường dùng

gǎibiànshēnfèn
thay đổi thân phận
shèhuìshēnfèn
thân phận xã hội

Câu ví dụ

yǒushūdeshēnfèn
Cô ấy có thân phận đặc biệt.
zàihushēnfèn
Tôi không quan tâm đến thân phận.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thân phận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân phận" trong tiếng Trung là 身份, đọc là shēn fèn.
身份 nghĩa là gì?
身份 (shēn fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân phận".
身份 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身份 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身份 như thế nào?
Ví dụ: 她有特殊的身份。 (Cô ấy có thân phận đặc biệt.); 我不在乎身份。 (Tôi không quan tâm đến thân phận.).

Muốn nhớ "身份" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí