YiWordsYiWords

shěnměi

thẩm mỹ

danh từ tiếng Trung
审美 thẩm mỹ

Cụm từ thường dùng

shěnměigǎnshòu
cảm nhận thẩm mỹ
shěnměijiàzhí
giá trị thẩm mỹ

Câu ví dụ

yǒuhěnhǎodeshěnměi
Cô ấy có gu thẩm mỹ tốt.
měiréndeshěnměitóng
Thẩm mỹ của mỗi người khác nhau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thẩm mỹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẩm mỹ" trong tiếng Trung là 审美, đọc là shěn měi.
审美 nghĩa là gì?
审美 (shěn měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẩm mỹ".
审美 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 审美 ngay trên trang này.
Đặt câu với 审美 như thế nào?
Ví dụ: 她有很好的审美。 (Cô ấy có gu thẩm mỹ tốt.); 每个人的审美不同。 (Thẩm mỹ của mỗi người khác nhau.).

Muốn nhớ "审美" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí