YiWordsYiWords

shěnwèn

thẩm vấn

động từ tiếng Trung
审问 thẩm vấn

Cụm từ thường dùng

shěnwènxiánrén
thẩm vấn nghi phạm
shěnwènzhèngrén
thẩm vấn nhân chứng

Câu ví dụ

jǐngcházhěngshěnwènxiánrén
Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm suốt đêm.
他们tā men正在zhèng zài审问shěn wèn证人zhèng rén
Họ đang thẩm vấn nhân chứng.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"thẩm vấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẩm vấn" trong tiếng Trung là 审问, đọc là shěn wèn.
审问 nghĩa là gì?
审问 (shěn wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẩm vấn".
审问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 审问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 审问 như thế nào?
Ví dụ: 警察整夜审问嫌疑人。 (Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm suốt đêm.); 他们正在审问证人。 (Họ đang thẩm vấn nhân chứng.).

Muốn nhớ "审问" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí