YiWordsYiWords

shěndìng

thẩm định

động từ tiếng Trung
审定 thẩm định

Cụm từ thường dùng

shěndìngjiàzhí
thẩm định giá trị
chǎnshěndìng
thẩm định tài sản

Câu ví dụ

zhuānjiāhuìshěndìngzhèjiànzuòpǐn
Chuyên gia sẽ thẩm định tác phẩm này.
银行yín háng审定shěn dìng抵押dǐ yā资产zī chǎn
Ngân hàng thẩm định tài sản thế chấp.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"thẩm định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẩm định" trong tiếng Trung là 审定, đọc là shěn dìng.
审定 nghĩa là gì?
审定 (shěn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẩm định".
审定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 审定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 审定 như thế nào?
Ví dụ: 专家会审定这件作品。 (Chuyên gia sẽ thẩm định tác phẩm này.); 银行审定抵押资产。 (Ngân hàng thẩm định tài sản thế chấp.).

Muốn nhớ "审定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí