"thẩm định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẩm định" trong tiếng Trung là 审定, đọc là shěn dìng.
审定 nghĩa là gì?
审定 (shěn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẩm định".
审定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 审定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 审定 như thế nào?
Ví dụ: 专家会审定这件作品。 (Chuyên gia sẽ thẩm định tác phẩm này.); 银行审定抵押资产。 (Ngân hàng thẩm định tài sản thế chấp.).