YiWordsYiWords

shěnchá

kiểm duyệt

động từ tiếng Trung
审查 kiểm duyệt

Cụm từ thường dùng

shěnchábàozhǐ
kiểm duyệt báo chí
shěnchádiànyǐng
kiểm duyệt phim

Câu ví dụ

zhèpiān文章wén zhāngyàoxiān审查shěn chá才能cái néng发表fā biǎo
Bài viết này phải kiểm duyệt trước khi đăng.
diànyǐngjīngjīngguòyánshěnchá
Phim đã được kiểm duyệt kỹ lưỡng.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"kiểm duyệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểm duyệt" trong tiếng Trung là 审查, đọc là shěn chá.
审查 nghĩa là gì?
审查 (shěn chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểm duyệt".
审查 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 审查 ngay trên trang này.
Đặt câu với 审查 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章要先审查才能发表。 (Bài viết này phải kiểm duyệt trước khi đăng.); 电影已经经过严格审查。 (Phim đã được kiểm duyệt kỹ lưỡng.).

Muốn nhớ "审查" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí