YiWordsYiWords

shénshèng

thiêng liêng

tính từ tiếng Trung
神圣 thiêng liêng

Cụm từ thường dùng

神圣shén shèngzhī
nơi thiêng liêng
shénshèngrèn
trách nhiệm thiêng liêng

Câu ví dụ

zhèshì民族mín zúde神圣shén shèngzhī
Đây là nơi thiêng liêng của dân tộc.
àifēichángshénshèng
Tình mẫu tử rất thiêng liêng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thiêng liêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiêng liêng" trong tiếng Trung là 神圣, đọc là shén shèng.
神圣 nghĩa là gì?
神圣 (shén shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiêng liêng".
神圣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神圣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神圣 như thế nào?
Ví dụ: 这是民族的神圣之地。 (Đây là nơi thiêng liêng của dân tộc.); 母爱非常神圣。 (Tình mẫu tử rất thiêng liêng.).

Muốn nhớ "神圣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí