YiWordsYiWords

Cùng cách viết:神奇

shén

thần khí

danh từ tiếng Trung
神器 thần khí

Cụm từ thường dùng

yōngyǒushén
sở hữu thần khí
huóshén
kích hoạt thần khí

Câu ví dụ

正在zhèng zài寻找xún zhǎo一件yī jiàn古老gǔ lǎode神器shén qì
Anh ấy đang tìm kiếm một thần khí cổ xưa.
zhèjiànshénfēichángqiáng
Thần khí này rất mạnh mẽ.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"thần khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần khí" trong tiếng Trung là 神器, đọc là shén qì.
神器 nghĩa là gì?
神器 (shén qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần khí".
神器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神器 như thế nào?
Ví dụ: 他正在寻找一件古老的神器。 (Anh ấy đang tìm kiếm một thần khí cổ xưa.); 这件神器非常强大。 (Thần khí này rất mạnh mẽ.).

Muốn nhớ "神器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí