"thần khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần khí" trong tiếng Trung là 神器, đọc là shén qì.
神器 nghĩa là gì?
神器 (shén qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần khí".
神器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神器 như thế nào?
Ví dụ: 他正在寻找一件古老的神器。 (Anh ấy đang tìm kiếm một thần khí cổ xưa.); 这件神器非常强大。 (Thần khí này rất mạnh mẽ.).