YiWordsYiWords

Cùng cách viết:神器

shén

kỳ diệu

tính từ tiếng Trung
神奇 kỳ diệu

Cụm từ thường dùng

shéndeshì
điều kỳ diệu
shénliàng
sức mạnh kỳ diệu

Câu ví dụ

shēnghuózhēnshén
Cuộc sống thật kỳ diệu.
zhèshìjiànshéndeshì
Đây là một điều kỳ diệu.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kỳ diệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ diệu" trong tiếng Trung là 神奇, đọc là shén qí.
神奇 nghĩa là gì?
神奇 (shén qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ diệu".
神奇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神奇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神奇 như thế nào?
Ví dụ: 生活真神奇。 (Cuộc sống thật kỳ diệu.); 这是一件神奇的事。 (Đây là một điều kỳ diệu.).

Muốn nhớ "神奇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí