"thần thái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần thái" trong tiếng Trung là 神态, đọc là shén tài.
神态 nghĩa là gì?
神态 (shén tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần thái".
神态 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神态 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神态 như thế nào?
Ví dụ: 她的神态非常吸引人。 (Cô ấy có thần thái rất cuốn hút.); 他今天的神态不好。 (Thần thái của anh ấy hôm nay không tốt.).