YiWordsYiWords

shéntài

thần thái

danh từ tiếng Trung
神态 thần thái

Cụm từ thường dùng

xìndeshéntài
thần thái tự tin
bèideshéntài
thần thái mệt mỏi

Câu ví dụ

deshéntàifēichángyǐnrén
Cô ấy có thần thái rất cuốn hút.
jīntiāndeshéntàihǎo
Thần thái của anh ấy hôm nay không tốt.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"thần thái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần thái" trong tiếng Trung là 神态, đọc là shén tài.
神态 nghĩa là gì?
神态 (shén tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần thái".
神态 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神态 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神态 như thế nào?
Ví dụ: 她的神态非常吸引人。 (Cô ấy có thần thái rất cuốn hút.); 他今天的神态不好。 (Thần thái của anh ấy hôm nay không tốt.).

Muốn nhớ "神态" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí