YiWordsYiWords

shēnsuō

co giãn

tính từ tiếng Trung
伸缩 co giãn

Cụm từ thường dùng

shēnsuōcáiliào
vật liệu co giãn
shēnsuōshéng
dây co giãn

Câu ví dụ

zhèjiànfuhěnyǒushēnsuōxìng
Chiếc áo này rất co giãn.
zhègēnshéngzishēnsuōxìnghěnhǎo
Dây này có thể co giãn tốt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"co giãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"co giãn" trong tiếng Trung là 伸缩, đọc là shēn suō.
伸缩 nghĩa là gì?
伸缩 (shēn suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "co giãn".
伸缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伸缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伸缩 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服很有伸缩性。 (Chiếc áo này rất co giãn.); 这根绳子伸缩性很好。 (Dây này có thể co giãn tốt.).

Muốn nhớ "伸缩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí