"co giãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"co giãn" trong tiếng Trung là 伸缩, đọc là shēn suō.
伸缩 nghĩa là gì?
伸缩 (shēn suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "co giãn".
伸缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伸缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伸缩 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服很有伸缩性。 (Chiếc áo này rất co giãn.); 这根绳子伸缩性很好。 (Dây này có thể co giãn tốt.).