"đưa tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đưa tay" trong tiếng Trung là 伸手, đọc là shēn shǒu.
伸手 nghĩa là gì?
伸手 (shēn shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đưa tay".
伸手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伸手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伸手 như thế nào?
Ví dụ: 她伸手帮了我。 (Cô ấy đưa tay giúp tôi.); 我伸手接过礼物。 (Tôi đưa tay nhận quà.).