YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shēn

duỗi

động từ tiếng Trung
伸 duỗi

Cụm từ thường dùng

shēnshǒu
duỗi tay
shēntuǐ
duỗi chân

Câu ví dụ

shēnshǒudōng西
Anh ấy duỗi tay ra lấy đồ.
lèideshíhòuhuanshēntuǐ
Tôi thích duỗi chân khi mệt.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"duỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"duỗi" trong tiếng Trung là 伸, đọc là shēn.
伸 nghĩa là gì?
伸 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "duỗi".
伸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伸 như thế nào?
Ví dụ: 他伸手去拿东西。 (Anh ấy duỗi tay ra lấy đồ.); 我累的时候喜欢伸腿。 (Tôi thích duỗi chân khi mệt.).

Muốn nhớ "伸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí