"duỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"duỗi" trong tiếng Trung là 伸, đọc là shēn.
伸 nghĩa là gì?
伸 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "duỗi".
伸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伸 như thế nào?
Ví dụ: 他伸手去拿东西。 (Anh ấy duỗi tay ra lấy đồ.); 我累的时候喜欢伸腿。 (Tôi thích duỗi chân khi mệt.).