YiWordsYiWords

shēngcún

sinh tồn

động từ tiếng Trung
生存 sinh tồn

Cụm từ thường dùng

zàisēnlínzhōngshēngcún
sinh tồn trong rừng
shēngcúnnéng
kỹ năng sinh tồn

Câu ví dụ

dòngzàièlièhuánjìngzhōngshēngcún
Động vật phải sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.
menxuéshēngcúnnéng
Chúng ta học kỹ năng sinh tồn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sinh tồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh tồn" trong tiếng Trung là 生存, đọc là shēng cún.
生存 nghĩa là gì?
生存 (shēng cún) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh tồn".
生存 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生存 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生存 như thế nào?
Ví dụ: 动物必须在恶劣环境中生存。 (Động vật phải sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.); 我们学习生存技能。 (Chúng ta học kỹ năng sinh tồn.).

Muốn nhớ "生存" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí