YiWordsYiWords

shēngmìng线xiàn

đường sinh mệnh

danh từ tiếng Trung
生命线 đường sinh mệnh

Cụm từ thường dùng

生命线shēng mìng xiàncháng
đường sinh mệnh dài
kànshēngmìng线xiàn
xem đường sinh mệnh

Câu ví dụ

bāngkànshēngmìng线xiàn
Bà ấy xem đường sinh mệnh cho tôi.
deshēngmìng线xiànhěnqīng
Đường sinh mệnh của anh ấy rất rõ.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"đường sinh mệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường sinh mệnh" trong tiếng Trung là 生命线, đọc là shēng mìng xiàn.
生命线 nghĩa là gì?
生命线 (shēng mìng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường sinh mệnh".
生命线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生命线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生命线 như thế nào?
Ví dụ: 她帮我看生命线。 (Bà ấy xem đường sinh mệnh cho tôi.); 他的生命线很清晰。 (Đường sinh mệnh của anh ấy rất rõ.).

Muốn nhớ "生命线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí