"sinh thái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh thái" trong tiếng Trung là 生态, đọc là shēng tài.
生态 nghĩa là gì?
生态 (shēng tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh thái".
生态 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生态 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生态 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要保护生态。 (Chúng ta cần bảo vệ sinh thái.); 生态系统正受到威胁。 (Hệ sinh thái đang bị đe dọa.).