YiWordsYiWords

shēngjiāng

gừng

danh từ tiếng Trung
生姜 gừng

Cụm từ thường dùng

xīnxiānshēngjiāng
gừng tươi
shēngjiāngchá
trà gừng

Câu ví dụ

huandōngtiānshēngjiāngchá
Tôi thích uống trà gừng vào mùa đông.
shēngjiāngyǒuzhùnuǎnshēn
Gừng giúp giữ ấm cơ thể.

Rau nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"gừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gừng" trong tiếng Trung là 生姜, đọc là shēng jiāng.
生姜 nghĩa là gì?
生姜 (shēng jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gừng".
生姜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生姜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生姜 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢冬天喝生姜茶。 (Tôi thích uống trà gừng vào mùa đông.); 生姜有助于暖身。 (Gừng giúp giữ ấm cơ thể.).

Muốn nhớ "生姜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí