YiWordsYiWords

shēngháizi

sinh con

động từ tiếng Trung
生孩子 sinh con

Cụm từ thường dùng

shēngháizishìnánhái
sinh con trai
shēngháizishìhái
sinh con gái

Câu ví dụ

gāngshēngleháizi
Cô ấy vừa sinh con.
menwàngjīnniánshēngháizi
Họ mong muốn sinh con trong năm nay.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"sinh con" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh con" trong tiếng Trung là 生孩子, đọc là shēng hái zi.
生孩子 nghĩa là gì?
生孩子 (shēng hái zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh con".
生孩子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生孩子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生孩子 như thế nào?
Ví dụ: 她刚生了孩子。 (Cô ấy vừa sinh con.); 他们希望今年生孩子。 (Họ mong muốn sinh con trong năm nay.).

Muốn nhớ "生孩子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí