YiWordsYiWords

bāo

tế bào

danh từ tiếng Trung
细胞 tế bào

Cụm từ thường dùng

gàn细胞xì bāo
tế bào gốc
xuèbāo
tế bào máu

Câu ví dụ

人体rén tǐyǒu数十亿shù shí yì细胞xì bāo
Cơ thể người có hàng tỷ tế bào.
这个zhè gè细胞xì bāo正在zhèng zài分裂fēn liè
Tế bào này đang phân chia.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"tế bào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tế bào" trong tiếng Trung là 细胞, đọc là xì bāo.
细胞 nghĩa là gì?
细胞 (xì bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tế bào".
细胞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 细胞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 细胞 như thế nào?
Ví dụ: 人体有数十亿个细胞。 (Cơ thể người có hàng tỷ tế bào.); 这个细胞正在分裂。 (Tế bào này đang phân chia.).

Muốn nhớ "细胞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí