YiWordsYiWords

Cùng cách viết:水面

shuìmián

giấc ngủ

danh từ tiếng Trung
睡眠 giấc ngủ

Cụm từ thường dùng

shēnshuìmián
giấc ngủ sâu
quēshuìmián
thiếu giấc ngủ

Câu ví dụ

yàoliánghǎodeshuìmián
Tôi cần một giấc ngủ ngon.
shuìmiányǐngxiǎngjiànkāng
Giấc ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"giấc ngủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấc ngủ" trong tiếng Trung là 睡眠, đọc là shuì mián.
睡眠 nghĩa là gì?
睡眠 (shuì mián) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấc ngủ".
睡眠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 睡眠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 睡眠 như thế nào?
Ví dụ: 我需要良好的睡眠。 (Tôi cần một giấc ngủ ngon.); 睡眠影响健康。 (Giấc ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe.).

Muốn nhớ "睡眠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí