YiWordsYiWords

thể lực

danh từ tiếng Trung
体力 thể lực

Cụm từ thường dùng

duànliàn
rèn luyện thể lực
hǎo
thể lực tốt

Câu ví dụ

hěnhǎo
Anh ấy có thể lực rất tốt.
yàoduànliàn
Tôi cần rèn luyện thể lực.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"thể lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thể lực" trong tiếng Trung là 体力, đọc là tǐ lì.
体力 nghĩa là gì?
体力 (tǐ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thể lực".
体力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体力 như thế nào?
Ví dụ: 他体力很好。 (Anh ấy có thể lực rất tốt.); 我需要锻炼体力。 (Tôi cần rèn luyện thể lực.).

Muốn nhớ "体力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí