YiWordsYiWords

wéichí

duy trì

động từ tiếng Trung
维持 duy trì

Cụm từ thường dùng

wéichízhì
duy trì trật tự
维持wéi chí关系guān xì
duy trì mối quan hệ

Câu ví dụ

menyàowéichípíng
Chúng ta cần duy trì hòa bình.
wéichíshūdeguàn
Anh ấy duy trì thói quen đọc sách.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"duy trì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"duy trì" trong tiếng Trung là 维持, đọc là wéi chí.
维持 nghĩa là gì?
维持 (wéi chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "duy trì".
维持 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 维持 ngay trên trang này.
Đặt câu với 维持 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要维持和平。 (Chúng ta cần duy trì hòa bình.); 他维持读书的习惯。 (Anh ấy duy trì thói quen đọc sách.).

Muốn nhớ "维持" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí