"duy trì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"duy trì" trong tiếng Trung là 维持, đọc là wéi chí.
维持 nghĩa là gì?
维持 (wéi chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "duy trì".
维持 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 维持 ngay trên trang này.
Đặt câu với 维持 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要维持和平。 (Chúng ta cần duy trì hòa bình.); 他维持读书的习惯。 (Anh ấy duy trì thói quen đọc sách.).