YiWordsYiWords

shēng

sợ rằng

phó từ tiếng Trung
生怕 sợ rằng

Cụm từ thường dùng

shēnglái
sợ rằng không kịp
shēngshībài
sợ rằng thất bại

Câu ví dụ

shēngtiānhuìxià
Tôi sợ rằng trời sẽ mưa.
shēnghuìchídào
Cô ấy sợ rằng mình sẽ bị trễ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"sợ rằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sợ rằng" trong tiếng Trung là 生怕, đọc là shēng pà.
生怕 nghĩa là gì?
生怕 (shēng pà) trong tiếng Trung có nghĩa là "sợ rằng".
生怕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生怕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生怕 như thế nào?
Ví dụ: 我生怕天会下雨。 (Tôi sợ rằng trời sẽ mưa.); 她生怕自己会迟到。 (Cô ấy sợ rằng mình sẽ bị trễ.).

Muốn nhớ "生怕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí