"có hiệu lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có hiệu lực" trong tiếng Trung là 生效, đọc là shēng xiào.
生效 nghĩa là gì?
生效 (shēng xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "có hiệu lực".
生效 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生效 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生效 như thế nào?
Ví dụ: 该规定从今天起生效。 (Quy định này sẽ có hiệu lực từ hôm nay.); 合同尚未生效。 (Hợp đồng chưa có hiệu lực.).