YiWordsYiWords

shēngxiào

có hiệu lực

động từ tiếng Trung
生效 có hiệu lực

Cụm từ thường dùng

yǒushēngxiào
có hiệu lực pháp lý
shēngxiào
có hiệu lực ngay lập tức

Câu ví dụ

gāiguīdìngcóngjīntiānshēngxiào
Quy định này sẽ có hiệu lực từ hôm nay.
tongshàngwèishēngxiào
Hợp đồng chưa có hiệu lực.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"có hiệu lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có hiệu lực" trong tiếng Trung là 生效, đọc là shēng xiào.
生效 nghĩa là gì?
生效 (shēng xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "có hiệu lực".
生效 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生效 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生效 như thế nào?
Ví dụ: 该规定从今天起生效。 (Quy định này sẽ có hiệu lực từ hôm nay.); 合同尚未生效。 (Hợp đồng chưa có hiệu lực.).

Muốn nhớ "生效" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí