YiWordsYiWords

Cùng cách viết:时差

shìchá

thị sát

động từ tiếng Trung
视察 thị sát

Cụm từ thường dùng

shìchá
đi thị sát
shìchágōngchéng
thị sát công trình

Câu ví dụ

领导lǐng dǎo工地gōng dì视察shì chá
Lãnh đạo đi thị sát công trường.
shìchálezāi
Ông ấy thị sát vùng lũ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thị sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị sát" trong tiếng Trung là 视察, đọc là shì chá.
视察 nghĩa là gì?
视察 (shì chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị sát".
视察 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 视察 ngay trên trang này.
Đặt câu với 视察 như thế nào?
Ví dụ: 领导去工地视察。 (Lãnh đạo đi thị sát công trường.); 他视察了灾区。 (Ông ấy thị sát vùng lũ.).

Muốn nhớ "视察" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí