"thị sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị sát" trong tiếng Trung là 视察, đọc là shì chá.
视察 nghĩa là gì?
视察 (shì chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị sát".
视察 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 视察 ngay trên trang này.
Đặt câu với 视察 như thế nào?
Ví dụ: 领导去工地视察。 (Lãnh đạo đi thị sát công trường.); 他视察了灾区。 (Ông ấy thị sát vùng lũ.).