"coi là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"coi là" trong tiếng Trung là 视为, đọc là shì wèi.
视为 nghĩa là gì?
视为 (shì wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "coi là".
视为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 视为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 视为 như thế nào?
Ví dụ: 他把我当作好朋友。 (Anh ấy coi tôi là bạn thân.); 大家把这事视为平常。 (Mọi người coi việc này là bình thường.).