YiWordsYiWords

Cùng cách viết:侍卫示威

shìwèi

coi là

động từ tiếng Trung
视为 coi là

Cụm từ thường dùng

shìwéi朋友péng yǒu
coi là bạn
shìwéi重要zhòng yào
coi là quan trọng

Câu ví dụ

dàngzuòhǎopéngyǒu
Anh ấy coi tôi là bạn thân.
大家dà jiāzhèshìshìwéi平常píng cháng
Mọi người coi việc này là bình thường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"coi là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"coi là" trong tiếng Trung là 视为, đọc là shì wèi.
视为 nghĩa là gì?
视为 (shì wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "coi là".
视为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 视为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 视为 như thế nào?
Ví dụ: 他把我当作好朋友。 (Anh ấy coi tôi là bạn thân.); 大家把这事视为平常。 (Mọi người coi việc này là bình thường.).

Muốn nhớ "视为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí