YiWordsYiWords

Cùng cách viết:势力实力

shì

thị lực

danh từ tiếng Trung
视力 thị lực

Cụm từ thường dùng

jiǎncháshì
kiểm tra thị lực
shìchà
thị lực kém

Câu ví dụ

shìhěnhǎo
Tôi có thị lực tốt.
deshìxiàjiàngle
Thị lực của cô ấy giảm.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"thị lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị lực" trong tiếng Trung là 视力, đọc là shì lì.
视力 nghĩa là gì?
视力 (shì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị lực".
视力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 视力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 视力 như thế nào?
Ví dụ: 我视力很好。 (Tôi có thị lực tốt.); 她的视力下降了。 (Thị lực của cô ấy giảm.).

Muốn nhớ "视力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí