"thị lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị lực" trong tiếng Trung là 视力, đọc là shì lì.
视力 nghĩa là gì?
视力 (shì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị lực".
视力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 视力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 视力 như thế nào?
Ví dụ: 我视力很好。 (Tôi có thị lực tốt.); 她的视力下降了。 (Thị lực của cô ấy giảm.).