YiWordsYiWords

Cùng cách viết:实现

shì线xiàn

tầm nhìn

danh từ tiếng Trung
视线 tầm nhìn

Cụm từ thường dùng

shì线xiànyuǎn
tầm nhìn xa
shì线xiànshòuxiàn
tầm nhìn hạn chế

Câu ví dụ

jīntiānshì线xiànhěnhǎo
Tầm nhìn hôm nay rất tốt.
jiàngleshì线xiàn
Sương mù làm giảm tầm nhìn.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"tầm nhìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầm nhìn" trong tiếng Trung là 视线, đọc là shì xiàn.
视线 nghĩa là gì?
视线 (shì xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầm nhìn".
视线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 视线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 视线 như thế nào?
Ví dụ: 今天视线很好。 (Tầm nhìn hôm nay rất tốt.); 雾气降低了视线。 (Sương mù làm giảm tầm nhìn.).

Muốn nhớ "视线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí