"thí điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thí điểm" trong tiếng Trung là 试点, đọc là shì diǎn.
试点 nghĩa là gì?
试点 (shì diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thí điểm".
试点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 试点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 试点 như thế nào?
Ví dụ: 城市试点电动公交车。 (Thành phố triển khai thí điểm xe buýt điện.); 这是越南第一个试点项目。 (Dự án này là thí điểm đầu tiên ở Việt Nam.).