YiWordsYiWords

shìyòng

thử việc

danh từ tiếng Trung
试用期 thử việc

Cụm từ thường dùng

shìyòngshíjiān
thời gian thử việc
jiéshùshìyòng
kết thúc thử việc

Câu ví dụ

试用期shì yòng qīwéiliǎngyuè
Thử việc kéo dài 2 tháng.
jīngtōngguòshìyòng
Cô ấy đã qua thử việc.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"thử việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thử việc" trong tiếng Trung là 试用期, đọc là shì yòng qī.
试用期 nghĩa là gì?
试用期 (shì yòng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thử việc".
试用期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 试用期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 试用期 như thế nào?
Ví dụ: 试用期为两个月。 (Thử việc kéo dài 2 tháng.); 她已经通过试用期。 (Cô ấy đã qua thử việc.).

Muốn nhớ "试用期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí