YiWordsYiWords

shìjuàn

đề thi

danh từ tiếng Trung
试卷 đề thi

Cụm từ thường dùng

zuòshìjuàn
làm đề thi
jiāoshìjuàn
nộp đề thi

Câu ví dụ

dàoshìjuànle
Tôi đã nhận được đề thi.
今年jīn niánde试卷shì juàntǐngnánde
Đề thi năm nay khá khó.

Từ vựng phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"đề thi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề thi" trong tiếng Trung là 试卷, đọc là shì juàn.
试卷 nghĩa là gì?
试卷 (shì juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề thi".
试卷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 试卷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 试卷 như thế nào?
Ví dụ: 我拿到试卷了。 (Tôi đã nhận được đề thi.); 今年的试卷挺难的。 (Đề thi năm nay khá khó.).

Muốn nhớ "试卷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí