"thử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thử" trong tiếng Trung là 试, đọc là shì.
试 nghĩa là gì?
试 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thử".
试 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 试 ngay trên trang này.
Đặt câu với 试 như thế nào?
Ví dụ: 我想试试这个菜。 (Tôi muốn thử món này.); 你应该尝试新工作。 (Bạn nên thử làm việc mới.).