YiWordsYiWords

Cùng cách viết:使使湿

shì

thử

động từ tiếng Trung
试 thử

Cụm từ thường dùng

shìshìnéng
thử sức
shìyàn
thử nghiệm

Câu ví dụ

xiǎngshìshìzhègecài
Tôi muốn thử món này.
应该yīng gāi尝试cháng shìxīn工作gōng zuò
Bạn nên thử làm việc mới.

Sinh hoạt lớp học

Câu hỏi thường gặp

"thử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thử" trong tiếng Trung là 试, đọc là shì.
试 nghĩa là gì?
试 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thử".
试 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 试 ngay trên trang này.
Đặt câu với 试 như thế nào?
Ví dụ: 我想试试这个菜。 (Tôi muốn thử món này.); 你应该尝试新工作。 (Bạn nên thử làm việc mới.).

Muốn nhớ "试" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí