YiWordsYiWords

shìjiān

phòng thử đồ

danh từ tiếng Trung
试衣间 phòng thử đồ

Cụm từ thường dùng

jìnshìjiān
vào phòng thử đồ
zàishìjiānqiánděng
chờ trước phòng thử đồ

Câu ví dụ

shìjiānzàizuǒbiān
Phòng thử đồ ở bên trái.
xiǎngjìnshìjiānshìzhèjiànfu
Tôi muốn vào phòng thử đồ thử áo này.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"phòng thử đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng thử đồ" trong tiếng Trung là 试衣间, đọc là shì yī jiān.
试衣间 nghĩa là gì?
试衣间 (shì yī jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng thử đồ".
试衣间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 试衣间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 试衣间 như thế nào?
Ví dụ: 试衣间在左边。 (Phòng thử đồ ở bên trái.); 我想进试衣间试这件衣服。 (Tôi muốn vào phòng thử đồ thử áo này.).

Muốn nhớ "试衣间" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí