YiWordsYiWords

wǎngcháng

thường lệ

danh từ / phó từ tiếng Trung
往常 thường lệ

Cụm từ thường dùng

wǎngchángyàng
giống như thường lệ
ànwǎngcháng
theo thường lệ

Câu ví dụ

一切yī qièzhào往常wǎng cháng进行jìn xíng
Mọi việc diễn ra như thường lệ.
xiàngwǎngchángyàngchídào
Anh ấy đến muộn như thường lệ.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"thường lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thường lệ" trong tiếng Trung là 往常, đọc là wǎng cháng.
往常 nghĩa là gì?
往常 (wǎng cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thường lệ".
往常 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 往常 ngay trên trang này.
Đặt câu với 往常 như thế nào?
Ví dụ: 一切照往常进行。 (Mọi việc diễn ra như thường lệ.); 他像往常一样迟到。 (Anh ấy đến muộn như thường lệ.).

Muốn nhớ "往常" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí