"thực ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực ra" trong tiếng Trung là 实际上, đọc là shí jì shang.
实际上 nghĩa là gì?
实际上 (shí jì shang) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực ra".
实际上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实际上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实际上 như thế nào?
Ví dụ: 实际上我不知道。 (Thực ra tôi không biết.); 实际上事情并不难。 (Thực ra mọi chuyện không khó.).