"thực tiễn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực tiễn" trong tiếng Trung là 实践, đọc là shí jiàn.
实践 nghĩa là gì?
实践 (shí jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực tiễn".
实践 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实践 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实践 như thế nào?
Ví dụ: 理论要结合实践。 (Lý thuyết phải gắn với thực tiễn.); 他有很多实践经验。 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm thực tiễn.).