YiWordsYiWords

Cùng cách viết:时间事件时间

shíjiàn

thực tiễn

danh từ tiếng Trung
实践 thực tiễn

Cụm từ thường dùng

学习xué xí实践shí jiànxiāng结合jié hé
học đi đôi với thực tiễn
shíjiànjīngyàn
kinh nghiệm thực tiễn

Câu ví dụ

lùnyàojiéshíjiàn
Lý thuyết phải gắn với thực tiễn.
yǒuhěnduōshíjiànjīngyàn
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm thực tiễn.

Sinh hoạt lớp học

Câu hỏi thường gặp

"thực tiễn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực tiễn" trong tiếng Trung là 实践, đọc là shí jiàn.
实践 nghĩa là gì?
实践 (shí jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực tiễn".
实践 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实践 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实践 như thế nào?
Ví dụ: 理论要结合实践。 (Lý thuyết phải gắn với thực tiễn.); 他有很多实践经验。 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm thực tiễn.).

Muốn nhớ "实践" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí