"thực tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực tế" trong tiếng Trung là 实际, đọc là shí jì.
实际 nghĩa là gì?
实际 (shí jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực tế".
实际 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实际 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实际 như thế nào?
Ví dụ: 实际和理论不同。 (Thực tế khác với lý thuyết.); 我们要根据实际情况。 (Chúng ta phải dựa vào thực tế.).