YiWordsYiWords

Cùng cách viết:世纪

shí

thực tế

danh từ tiếng Trung
实际 thực tế

Cụm từ thường dùng

shíshang
trên thực tế
shíqíngkuàng
tình hình thực tế

Câu ví dụ

shílùntóng
Thực tế khác với lý thuyết.
menyàogēnshíqíngkuàng
Chúng ta phải dựa vào thực tế.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"thực tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực tế" trong tiếng Trung là 实际, đọc là shí jì.
实际 nghĩa là gì?
实际 (shí jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực tế".
实际 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实际 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实际 như thế nào?
Ví dụ: 实际和理论不同。 (Thực tế khác với lý thuyết.); 我们要根据实际情况。 (Chúng ta phải dựa vào thực tế.).

Muốn nhớ "实际" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí