YiWordsYiWords

Cùng cách viết:事实适时

shíshì

thời sự

danh từ tiếng Trung
时事 thời sự

Cụm từ thường dùng

shíshìxīnwén
bản tin thời sự
shíshìjié
chương trình thời sự

Câu ví dụ

huanměitiānwǎnshàngkànshíshì
Tôi thích xem thời sự mỗi tối.
jīntiāndeshíshìbàodàojiǎnglejīng
Thời sự hôm nay nói về kinh tế.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thời sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời sự" trong tiếng Trung là 时事, đọc là shí shì.
时事 nghĩa là gì?
时事 (shí shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời sự".
时事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时事 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢每天晚上看时事。 (Tôi thích xem thời sự mỗi tối.); 今天的时事报道讲了经济。 (Thời sự hôm nay nói về kinh tế.).

Muốn nhớ "时事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí