YiWordsYiWords

Cùng cách viết:适时时事

shìshí

sự thật

danh từ tiếng Trung
事实 sự thật

Cụm từ thường dùng

shuōshìshí
nói sự thật
zhīdàoshìshí
biết sự thật

Câu ví dụ

menmiànduìshìshí
Chúng ta phải đối mặt với sự thật.
zǒngshìshuōshìshí
Anh ấy luôn nói sự thật.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sự thật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sự thật" trong tiếng Trung là 事实, đọc là shì shí.
事实 nghĩa là gì?
事实 (shì shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "sự thật".
事实 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事实 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事实 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须面对事实。 (Chúng ta phải đối mặt với sự thật.); 他总是说事实。 (Anh ấy luôn nói sự thật.).

Muốn nhớ "事实" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí