YiWordsYiWords

Cùng cách viết:侍候

shíhòu

khi

liên từ tiếng Trung
时候 khi

Cụm từ thường dùng

shénmeshíhòu
khi nào
shíhòu
khi đó

Câu ví dụ

xiǎoshíhòuhuanhuàhuà
Khi tôi nhỏ, tôi thích vẽ.
xiàdeshíhòuzàijiā
Khi trời mưa, tôi ở nhà.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khi" trong tiếng Trung là 时候, đọc là shí hòu.
时候 nghĩa là gì?
时候 (shí hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khi".
时候 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时候 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时候 như thế nào?
Ví dụ: 我小时候喜欢画画。 (Khi tôi nhỏ, tôi thích vẽ.); 下雨的时候我在家。 (Khi trời mưa, tôi ở nhà.).

Muốn nhớ "时候" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí