"khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khi" trong tiếng Trung là 时候, đọc là shí hòu.
时候 nghĩa là gì?
时候 (shí hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khi".
时候 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时候 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时候 như thế nào?
Ví dụ: 我小时候喜欢画画。 (Khi tôi nhỏ, tôi thích vẽ.); 下雨的时候我在家。 (Khi trời mưa, tôi ở nhà.).